Trang chủ / Theo loài cá / Mực ống giáo
Mực ống giáo
Mực mùa đông câu bằng mồi nhựa — ngọt và thanh.
Tên khác / cá gần: ササイカ
Kết quả mới nhất: Mực ống giáo
Xem tất cảTàu câu Mực ống giáo
57 tàu (kết quả mới nhất trước)
Toyama 射水市/堀岡漁港
T2, 5/10Cá hồng mắt to (nodoguro)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 小浜市/西津漁港
T2, 5/1010月4日
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 夷隅郡御宿町/岩和田港
CN, 4/102026年10月4日(日)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamagata Sakata/酒田港
CN, 4/10本日の釣果報告になります!
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba いすみ市/大原港
CN, 4/10トップ4枚
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 静岡市清水区/由比港
CN, 4/10石花海ヤリイカ開幕!楽しめます
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 茅ヶ崎市/茅ヶ崎港
CN, 4/10沖キンメ トップ20尾、ライトクロムツ トップ31尾
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 勝浦市/川津港
CN, 4/10Mực ống Nhật
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 旭市/飯岡港
CN, 4/10コマセ五目釣果10/4
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)
CN, 4/1010月4日釣果 五目釣りポツポツ釣れました。
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 沼津市/内浦(重寺)
CN, 4/10タチウオ 15〜45匹以上、指3本サイズ平均で好調
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)
CN, 4/1010月3日 釣果情報
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/師崎港
CN, 4/1010月4日(日)ルアー便&午後便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Hitachi/久慈漁港
CN, 4/10マダイ 0.1〜2kg 2〜10匹、マハタ・イナダ・トラフグ混じり(日立沖30m)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Aichi 知多郡南知多町/師崎港
T7, 3/10良型真鯛
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 敦賀市/色浜港
T7, 3/10アオリイカ ティップラン トップ12杯、渋めでテクニカル
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 安房郡鋸南町/保田港
T6, 2/10Cá tráp đỏ
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima 相馬市/相馬港(原釜)
T6, 2/10ヒラメ 50〜89cm 1〜9匹(船中144匹)、ワラサ・アイナメ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 旭市/飯岡港
T6, 2/10飯岡沖 タイラバ マダイ 0.8〜1.1kg 3〜7匹、イナダ・カサゴ混じり(早上がり)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Saga 唐津市呼子町/加部島港
T4, 30/9Kết quả gần đây
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kamisu/波崎港(利根川河口左岸)
T3, 29/9アカムツ 23〜36cm 5〜8匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿島新港
T3, 29/9マダイ 0.4〜3.2kg 0〜3匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 安房郡鋸南町/勝山漁港
T3, 29/9ワラサ 4.3〜5.3kg 0〜1匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港
T2, 28/9マダイ 0.5〜1.8kg 1〜3匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港
T2, 28/9ショウサイフグ 27〜40cm 5〜10匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamagata Sakata/酒田港
CN, 27/9ティップラン便
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港 中野港(外江港)
CN, 27/9白イカ 底〜中層でポツポツ、大剣まじり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 宗像市/鐘崎漁港(地島)
CN, 27/9アオナ 25〜45cm 計100匹、アコウ5匹、イトヨリ30匹、レンコ100匹ほか
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港
CN, 27/9アジ 20〜41cm 8〜38匹/チカメキントキ 30〜38cm 3〜25匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Yamagata Sakata/酒田港 大浜第二PBS
CN, 27/9Tip-run (câu mực)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kamisu/波崎港
CN, 27/9アカムツ 18〜35cm 3〜8匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki 東茨城郡大洗町/大洗港
CN, 27/9マダイ 0.3〜1.2kg 0〜3匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima 相馬市/松川浦漁港(尾浜)
CN, 27/9五目ジギング マダイ 50〜62cm 4枚、ヒラメ・イナダ混じり
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba いすみ市/大原港
CN, 27/9マダイ 0.3〜3.88kg 1〜10尾/フグ 25〜30cm 0〜10尾
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 横須賀市/長井港
CN, 27/9スルメイカ 30〜43cm 5〜19杯(長井沖〜城ヶ島西沖)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 三浦市/小網代港
CN, 27/9スルメイカ 30〜40cm 4〜13杯(小網代沖)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 黒部市/黒部漁港
T7, 26/99月25日(金) ナイター便大鯵釣り
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukui 丹生郡越前町/越前港
T7, 26/9ティップラン半夜便(アオリイカ)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Hokkaido 留萌市/留萌港
T7, 26/99月26日 秋ヒラメ バケ釣り釣果報告✨
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki 北茨城市/平潟港
T7, 26/9スロージギング ヒラメ 2〜3.3kg 19匹
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Tottori 境港市/境港
T5, 24/9アオリイカ 竿頭50杯
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 勝浦市/川津港
T3, 15/9午前船 スルメイカに出船
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Iwate 釜石市/花露辺(けろべ)港
T7, 5/9イカメタル 竿頭211杯(アカイカ混じり)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 氷見市/宇波漁港
CN, 23/8リアルタイム釣果1
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shimane 松江市/美保関
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ishikawa 金沢市/金沢港(ウォーターフロントパーク金沢)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 長崎市蚊焼町/蚊焼港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukushima Iwaki/四倉漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Nagasaki 壱岐市勝本町/勝本港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊漁港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/堀岡(ジョイベース)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Kanagawa 足柄下郡真鶴町/真鶴港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Shizuoka 静岡市清水区/清水港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Fukuoka 糸島市/岐志漁港(姫島渡船待合所付近)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Toyama 射水市/新湊マリーナ(海竜マリンパーク)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Ibaraki Kashima/鹿嶋旧港
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH
Chiba 浦安市/浦安(境川)
Đã xác minh trên trang chính thức / MXH