日本語English简体中文繁體中文한국어Tiếng ViệtTagalog
Bản đồ Ramen Nhật Bản › Tỉnh thành › Ibaraki › Tsukuba

Ramen tại Tsukuba, Ibaraki

61 quán (5 quán nổi tiếng)

Xem trên bản đồĐang mở cửa
Tất cảShoyu 2Tsukemen 2Miso 2Chuka soba 2Malatang 2Cay 2Niboshi 1Tonkotsu 1Tori paitan 1

Tsukuba (61)

Nổi tiếngスタミナラーメン がむしゃ Sutaminaramen Gamusha

Tsukuba, Ibaraki
Ramen Stamina (Ibaraki)Shoyu

Nổi tiếng東池袋大勝軒 うさぎ家 Higashikebukuro Taisho Ken Usagi Ie

Tsukuba, Ibaraki
Tsukemen

Nổi tiếng活龍 本店 Katsu Ryu Honten

Tsukuba, Ibaraki

Nổi tiếng麺や 小五郎 Menya Kogoro

Tsukuba, Ibaraki

Nổi tiếng麺や 松辰 Menya Matsu Tatsu

Tsukuba, Ibaraki

Breeze Garden

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

がんこや かるがん Gankoya Karugan

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

ごう家 Go Ie

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

さごはち Sagohachi

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

つけ麺 吉右衛門 Tsuke Men Kichiemon

Tsukuba, Ibaraki
TsukemenChưa xác minh

とみよし Tomiyoshi

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

にんたまラーメン Nintama Ramen

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

はりけんラーメン Hariken Ramen

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

むじゃき Mujaki

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

ゆうきや Yukiya

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

ゆきむら亭 Yukimura Tei

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

ゆきむら亭 つくば西店 Yukimura Tei Tsukuba Nishi Mise

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

らぁめん喜乃壺 Ramen Kino Tsubo

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

ららららーめんや Rarararamenya

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

らーめん三水 Ramen Samizu

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

ファッションラーメン大元 Fasshonramen Omoto

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

ラーメン ナカムラ Ramen Nakamura

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

ラーメン 力 Ramen Chikara

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

ラーメン 味噌のジョー Ramen Miso No Jo

Tsukuba, Ibaraki
MisoChưa xác minh

ラーメン逆流 Ramen Gyakuryu

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

ラーメン龍郎 Ramen Tatsuro

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

七福軒 Shichi Fuku Ken

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

中華そば Jun-Chan Chuka Soba Jun-Chan

Tsukuba, Ibaraki
Chuka sobaChưa xác minh

丸長 Maru Cho

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

俺の生きる道 Ore No Iki Ru Michi

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

俺の生きる道W Ore No Iki Ru Michi W

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

北条ラーメン食堂 あにき家 Hojo Ramen Shokudo Aniki Ie

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

喜元門 Ki Moto Mon

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

大成軒 Taisei Ken

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

小娜麻辣湯 Sho Da Asa Ratsu Yu

Tsukuba, Ibaraki
MalatangCayChưa xác minh

常勝軒 Josho Ken

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

手打ラーメン珍来 Teuchi Ramen Chin Rai

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

支那そば一麺 Shina Soba Ichi Men

Tsukuba, Ibaraki
Chuka sobaChưa xác minh

札幌や Sapporoya

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

松屋製麺所 Matsuya Seimen Tokoro

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

栄楽 Sakae Raku

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

毎日マーラータン Mainichi Maratan

Tsukuba, Ibaraki
MalatangCayChưa xác minh

油虎 Abura Tora

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

活龍 Katsu Ryu

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

煮干中華ソバ イチカワ Niboshi Chuka Soba Ichikawa

Tsukuba, Ibaraki
NiboshiChưa xác minh

珍来茎崎店 Chin Rai Kukizaki Mise

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

盛清六 Seikiyo Roku

Tsukuba, Ibaraki
Mở khuyaChưa xác minh

真壁屋 Makabeya

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

石焼ラーメン 一兆 Ishiyaki Ramen Itcho

Tsukuba, Ibaraki
Mở khuyaChưa xác minh

自家製麺 名無し Jikasei Men Nanashi Shi

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

芛堂寺 Tera

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

銀のしずく Gin Noshizuku

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

鶏々 Niwatori Kurikaesi

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

麺匠 伊助 Men Takumi Isuke

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

麺屋 飛翔 Menya Hisho

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

麺屋必道 Menya Hitsu Michi

Tsukuba, Ibaraki
Chưa xác minh

ラーメン山岡家 Ramen Yamaoka Ie

Tsukuba, Ibaraki
TonkotsuChuỗiChưa xác minh

丸源ラーメン Maru Gen Ramen

Tsukuba, Ibaraki
ShoyuChuỗiChưa xác minh

天下一品 Tenkaippin

Tsukuba, Ibaraki
Tori paitanChuỗiChưa xác minh

清六家 筑波大学店 Seiroku Ie Tsukubadaigaku Mise

Tsukuba, Ibaraki
ChuỗiChưa xác minh

麺場 田所商店 つくばささぎ店 Men Ba Tadokoro Shoten Tsukubasasagi Mise

Tsukuba, Ibaraki
MisoChuỗiChưa xác minh

Ramen địa phương tại đây

Tìm theo loại hoặc tiện ích

Tỉnh thành lân cận

Câu hỏi thường gặp

Q. Ở Tsukuba, Ibaraki có bao nhiêu quán ramen?

Bản đồ Ramen Nhật Bản có 61 quán tại Tsukuba, Ibaraki, ví dụ như スタミナラーメン がむしゃ, 東池袋大勝軒 うさぎ家, 活龍 本店, 麺や 小五郎, 麺や 松辰.

Q. Tìm Ramen mở cửa khuya ở Tsukuba, Ibaraki tại đâu?

Ví dụ như 盛清六, 石焼ラーメン 一兆 (tổng cộng 2 quán).

Q. Ramen địa phương của Tsukuba, Ibaraki là gì?

Ramen Stamina (Ibaraki): Bí đỏ, gan, bắp cải và nhiều nguyên liệu khác nấu trong nước sốt sánh vị mặn ngọt rồi rưới lên mì. Có loại nóng và loại lạnh.