Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Hitachinaka, Ibaraki
11 quán (8 quán nổi tiếng)
Hitachinaka (11)
Nổi tiếngすたみならーめん えむず Sutaminaramen Emuzu
Nổi tiếngらーめん太聡 Ramen Ta Satoshi
Nổi tiếngらーめん現代 Ramen Gendai
Nổi tiếng中華 大進 Chuka Taishin
Nổi tiếng中華料理 満福 Chukaryori Manpuku
Nổi tiếng我流食堂総本店 Garyu Shokudo Sohonten
Nổi tiếng珈奈里屋 Ka Na Satoya
Nổi tiếng萬来軒 Banrai Ken
えぞっ子 蔦江 Ezotsu Ko Tsuta Ko
からみそラーメンふくろう Karamiso Ramen Fukuro
ラーメン あじ平 Ramen Aji Taira
Ramen địa phương tại đây
Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen shoyu (nước tương) tại Hitachinaka, Ibaraki (9)Ramen miso tại Hitachinaka, Ibaraki (1)Ramen tonkotsu (xương heo) tại Hitachinaka, Ibaraki (1)Ramen kiểu Jiro tại Hitachinaka, Ibaraki (1)Chuka soba truyền thống tại Hitachinaka, Ibaraki (1)Quán ramen nổi tiếng & được yêu thích tại Hitachinaka, Ibaraki (8)Quán ramen đặc sản địa phương tại Hitachinaka, Ibaraki (8)Ramen mang về hoặc đặt mua online tại Hitachinaka, Ibaraki (2)Quán khởi nguồn của ramen địa phương tại Hitachinaka, Ibaraki (1)
Tỉnh thành lân cận
Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại TochigiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại GunmaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại SaitamaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại ChibaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại TokyoQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Kanagawa
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Hitachinaka, Ibaraki có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 11 quán tại Hitachinaka, Ibaraki, ví dụ như すたみならーめん えむず, らーめん太聡, らーめん現代, 中華 大進, 中華料理 満福.
Q. Ramen địa phương của Hitachinaka, Ibaraki là gì?
Ramen Stamina (Ibaraki): Bí đỏ, gan, bắp cải và nhiều nguyên liệu khác nấu trong nước sốt sánh vị mặn ngọt rồi rưới lên mì. Có loại nóng và loại lạnh.