Ramen tại Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka
17 quán (1 quán nổi tiếng)
Kokurakita-ku, Kitakyushu (17)
Nổi tiếng久留米ラーメン 魁龍 小倉本店 Kurume Ramen Kai Ryu Ogura Honten
らーめん泰玄 Ramen Yasushi Gen
ろくの家 Rokuno Ie
ラードメイカー Radomeika
ラーメン一龍 Ramen Ichi Ryu
丸和前ラーメン Maruwa Mae Ramen
六星 Roku Hoshi
四方平 Shiho Taira
本格とんこつらーめん平蔵 Honkaku Tonkotsuramen Heizo
東龍軒 Toryu Ken
東龍軒 Toryu Ken
油そば きりん寺 Abura Soba Kirin Tera
鯔背ヤ Bora Seya
ラーメン山岡家 山岡家小倉西港店 Ramen Yamaoka Ie Yamaoka Ie Ogura Nishiko Mise
一蘭 Ichiran
東京油組総本店 Tokyo Abura Kumi Sohonten
福恩麻辣湯 小倉店 Fuku On Asa Ratsu Yu Ogura Mise
Ramen địa phương tại đây
Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen tonkotsu (xương heo) tại Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka (4)Mazesoba & abura soba (ramen trộn không nước) tại Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka (2)Ramen cay tại Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka (1)Malatang (lẩu cay Tứ Xuyên) tại Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka (1)Quán ramen nổi tiếng & được yêu thích tại Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka (1)Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka (13)Quán ramen đặc sản địa phương tại Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka (1)Ramen mở cửa khuya tại Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka (1)Ramen mở cửa buổi sáng tại Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka (1)Ramen mang về hoặc đặt mua online tại Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka (1)
Tỉnh thành lân cận
Ramen tại FukuokaRamen tại SagaRamen tại NagasakiRamen tại KumamotoRamen tại OitaRamen tại MiyazakiRamen tại KagoshimaRamen tại Okinawa
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 17 quán tại Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka, ví dụ như 久留米ラーメン 魁龍 小倉本店, らーめん泰玄, ろくの家, ラードメイカー, ラーメン一龍.
Q. Tìm Ramen mở cửa khuya ở Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka tại đâu?
Ví dụ như ラーメン山岡家 山岡家小倉西港店 (tổng cộng 1 quán).
Q. Tìm Ramen mở cửa buổi sáng ở Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka tại đâu?
Ví dụ như ラーメン山岡家 山岡家小倉西港店 (tổng cộng 1 quán).
Q. Ramen địa phương của Kokurakita-ku, Kitakyushu, Fukuoka là gì?
Ramen Kurume: Kurume được cho là nơi khai sinh ramen tonkotsu; nước dùng xương heo đậm đặc được châm thêm và ninh liên tục.