Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Oita, Oita
27 quán (3 quán nổi tiếng)
Tất cảTsukemen 2Tonkotsu 2Chuka soba 2Shio 1Gyokai tonkotsu 1Shoyu 1Malatang 1Cay 1Kiểu Jiro 1Miso 1
Oita (27)
Nổi tiếngらぁ麺 まる月 Ra Men Maru Gatsu
Nổi tiếng一骨家 Ichi Hone Ie
Nổi tiếng嫁の中華そば Yome No Chuka Soba
ちゃんて Chante
つけ麺らー麺 はぐるま Tsuke Men Ra Men Haguruma
とんこつ道 Tonkotsu Michi
なしかラーメン Nashika Ramen
はや燙 麻辣湯 大分店 Haya Asa Ratsu Yu Oita Mise
ふくや Fukuya
ふくやラーメン 大分駅前店 Fukuya Ramen Oita Ekimae Mise
らーめん五九○ 戸次店 Ramen Go Kyu Totsugi Mise
ラーメンとん太 Ramen Ton Ta
ラーメン亭 Ramen Tei
ラーメン浅野2号 Ramen Asano 2 Go
ラーメン金二郎 Ramen Kinjiro
中華そば さこや Chuka Soba Sakoya
元祖博多ラーメン ラーメン亭 Ganso Hakata Ramen Ramen Tei
八坂ラーメン Yasaka Ramen
十五万石王子店 Jugo Mangoku Oji Mise
味噌乃家 Miso No Ie
味来軒 Aji Rai Ken
大砲ラーメン Taiho Ramen
火龍 Karyu
猫ラーメン Neko Ramen
長浜ラーメン (Nagahama Ramen) Nagahama Ramen (Nagahama Ramen )
餃子飯店 Gyoza Hanten
鹿児島ラーメン大黒 Kako Shima Ramen Daikoku
Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen shoyu (nước tương) tại Oita, Oita (2)Ramen shio (muối) tại Oita, Oita (1)Ramen miso tại Oita, Oita (1)Ramen tonkotsu (xương heo) tại Oita, Oita (2)Ramen kiểu Jiro tại Oita, Oita (1)Tsukemen (mì chấm) tại Oita, Oita (2)Ramen gyokai tonkotsu (hải sản & xương heo) tại Oita, Oita (1)Chuka soba truyền thống tại Oita, Oita (2)Ramen cay tại Oita, Oita (2)Malatang (lẩu cay Tứ Xuyên) tại Oita, Oita (2)Quán ramen nổi tiếng & được yêu thích tại Oita, Oita (4)Ramen mở cửa khuya tại Oita, Oita (1)Quán ramen cấm hút thuốc tại Oita, Oita (1)Quán ramen thân thiện với trẻ em tại Oita, Oita (1)
Tỉnh thành lân cận
Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại FukuokaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại SagaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại NagasakiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại KumamotoQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại OitaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại MiyazakiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại KagoshimaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Okinawa
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Oita, Oita có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 27 quán tại Oita, Oita, ví dụ như らぁ麺 まる月, 一骨家, 嫁の中華そば, ちゃんて, つけ麺らー麺 はぐるま.