Ramen tại Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto
11 quán (1 quán nổi tiếng)
Minami-ku, Kumamoto (11)
Nổi tiếng一福ラーメン Ichi Fuku Ramen
いっぷくラーメン Ippuku Ramen
味千拉麵 Aji Sen Ramen
味千拉麵 近見店 Aji Sen Ramen Kinken Mise
川尻ラーメン けんだま Kawajiri Ramen Kendama
熊本ラーメン専門店 黒亭 力合店 Kumamoto Ramen Senmonten Kuro Tei Chikara Go Mise
金龍 Kinryu
黒門本店 Kuromon Honten
ラーメン一風堂 熊本十禅寺店 Ramen Ippu Do Kumamoto Ju Zendera Mise
ラーメン来来亭 浜線バイパス店 Ramen Rairai Tei Hama Sen Baipasu Mise
桂花ラーメン 平成さくら通り Keika Ramen Heisei Sakura Tori
Ramen địa phương tại đây
Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen shoyu (nước tương) tại Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto (1)Ramen tonkotsu (xương heo) tại Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto (3)Quán ramen nổi tiếng & được yêu thích tại Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto (1)Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto (8)Quán ramen đặc sản địa phương tại Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto (2)Ramen mở cửa khuya tại Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto (1)Quán ramen có bãi đỗ xe tại Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto (1)Quán ramen cấm hút thuốc tại Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto (2)Quán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto (1)
Tỉnh thành lân cận
Ramen tại FukuokaRamen tại SagaRamen tại NagasakiRamen tại KumamotoRamen tại OitaRamen tại MiyazakiRamen tại KagoshimaRamen tại Okinawa
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 11 quán tại Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto, ví dụ như 一福ラーメン, いっぷくラーメン, 味千拉麵, 味千拉麵 近見店, 川尻ラーメン けんだま.
Q. Tìm Ramen mở cửa khuya ở Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto tại đâu?
Ví dụ như ラーメン来来亭 浜線バイパス店 (tổng cộng 1 quán).
Q. Ramen địa phương của Minami-ku, Kumamoto, Kumamoto là gì?
Ramen Kumamoto: Nước dùng xương heo và xương gà với dầu tỏi cháy (mayu) và mì sợi hơi to.