Bản đồ Ramen Nhật Bản › Tỉnh thành › Fukuoka › Sawara-ku, Fukuoka › Quán ramen độc lập (không phải chuỗi)
Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka
34 quán (0 quán nổi tiếng)
Sawara-ku, Fukuoka (34)
3代目むじゃき 3 Daime Mujaki
いっぽう Ippo
こってり博多鶏白湯ラーメン ほったて小屋 Kotteri Hakata Niwatori Sayu Ramen Hottate Koya
ふくちゃんラーメン Fukuchan Ramen
ぶっきらぼう Bukkirabo
まぜそば天元突破 Mazesoba Tengen Toppa
らさろ亭 Rasaro Tei
ラーメン あじ扇 Ramen Aji Ogi
ラーメン ツミキ Ramen Tsumiki
ラーメン ほくと亭 Ramen Hokuto Tei
ラーメン 暖暮 Ramen Dan Kure
ラーメン大森屋 Ramen Omoriya
ラーメン天国 Ramen Tengoku
ラーメン新月 Ramen Shingetsu
一九ラーメン 老司店 Ikku Ramen Roji Mise
一心亭 Isshin Tei
中華そば ブルース軒 Chuka Soba Burusu Ken
中華そば神福 Chuka Soba Shinpuku
中華麺 二八 Chukamen Nihachi
博多ラーメン しばらく Hakata Ramen Shibaraku
博多ラーメンげんこつ Hakata Ramen Genkotsu
博多ラーメンはかたや 西新店 Hakata Ramen Hakataya Nishishin Mise
大明担担麺 Daimei Tantan Men
大明担担麺 Daimei Tantan Men
大砲ラーメン Taiho Ramen
河原ラーメン Kawara Ramen
海豚屋 Irukaya
菊二郎 Kikuji Ro
豚ギャング 西新店 Buta Gyangu Nishishin Mise
豚骨ラーメン 双喜紋 Tonkotsu Ramen So Ki Mon
辛麺 三郎 Shin Men Saburo
辛麺揚喜 Shin Men Yo Ki
長浜ラーメンはじめ Nagahama Ramen Hajime
麺屋りゅうせい Menya Ryusei
Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen shoyu (nước tương) tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka (1)Ramen tonkotsu (xương heo) tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka (1)Ramen kiểu Jiro tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka (1)Ramen tori paitan (nước dùng gà đặc sánh) tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka (1)Mì Tantanmen tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka (2)Chuka soba truyền thống tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka (2)Mazesoba & abura soba (ramen trộn không nước) tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka (1)Ramen cay tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka (2)Quán ramen đặc sản địa phương tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka (5)Ramen mở cửa khuya tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka (4)Ramen mở cửa buổi sáng tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka (2)
Tỉnh thành lân cận
Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại FukuokaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại SagaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại NagasakiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại KumamotoQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại OitaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại MiyazakiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại KagoshimaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Okinawa
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 34 quán tại Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka, ví dụ như 3代目むじゃき, いっぽう, こってり博多鶏白湯ラーメン ほったて小屋, ふくちゃんラーメン, ぶっきらぼう.
Q. Ramen địa phương của Sawara-ku, Fukuoka, Fukuoka là gì?
Ramen Hakata: Nước dùng xương heo trắng đục với mì thẳng siêu mảnh. Chọn độ cứng của mì và gọi kaedama (thêm mì).