Ramen tại Kasaoka, Okayama
18 quán (14 quán nổi tiếng)
Kasaoka (18)
Nổi tiếngはや川ラーメン 一笑懸麺 Haya Kawa Ramen Issho Ken Men
Nổi tiếngへんろ茶屋 湯場 Henro Chaya Yuba
Nổi tiếngらーめん 八楽笑 Ramen Hachi Raku Warai
Nổi tiếngマルエイ中華そば Maruei Chuka Soba
Nổi tiếngラーメン ベース Ramen Besu
Nổi tiếngラーメン・ギョーザのとんぺい Ramengyoza Notonpei
Nổi tiếng中華そば いではら Chuka Soba Idehara
Nổi tiếng中華そば しだはら Chuka Soba Shidahara
Nổi tiếng中華そば 備州屋 Chuka Soba Bishuya
Nổi tiếng中華そば 坂本 Chuka Soba Sakamoto
Nổi tiếng中華そば 鶴亀 Chuka Soba Tsurukame
Nổi tiếng中華そば&居酒屋 むさし Chuka Soba Izakaya Musashi
Nổi tiếng大力 Dairiki
Nổi tiếng麺屋 千鳥 Menya Chidori
おへんろ茶屋 湯塲 Ohenro Chaya Yuba
ラーメン山小屋 笠岡店 Ramen Yamagoya Kasaoka Mise
笠原ラーメン 山ちゃん Kasahara Ramen Yama Chan
来来亭 笠岡店 Rairai Tei Kasaoka Mise
Ramen địa phương tại đây
Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen shoyu (nước tương) tại Kasaoka, Okayama (12)Ramen gyokai tonkotsu (hải sản & xương heo) tại Kasaoka, Okayama (2)Ramen tori paitan (nước dùng gà đặc sánh) tại Kasaoka, Okayama (1)Chuka soba truyền thống tại Kasaoka, Okayama (7)Ramen Đài Loan (ramen cay kiểu Nagoya) tại Kasaoka, Okayama (1)Ramen cay tại Kasaoka, Okayama (1)Quán ramen nổi tiếng & được yêu thích tại Kasaoka, Okayama (14)Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Kasaoka, Okayama (17)Quán ramen đặc sản địa phương tại Kasaoka, Okayama (13)Ramen mở cửa buổi sáng tại Kasaoka, Okayama (1)Quán ramen có bãi đỗ xe tại Kasaoka, Okayama (10)Quán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại Kasaoka, Okayama (2)Quán khởi nguồn của ramen địa phương tại Kasaoka, Okayama (1)
Tỉnh thành lân cận
Ramen tại TottoriRamen tại ShimaneRamen tại OkayamaRamen tại HiroshimaRamen tại YamaguchiRamen tại TokushimaRamen tại KagawaRamen tại EhimeRamen tại Kochi
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Kasaoka, Okayama có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 18 quán tại Kasaoka, Okayama, ví dụ như はや川ラーメン 一笑懸麺, へんろ茶屋 湯場, らーめん 八楽笑, マルエイ中華そば, ラーメン ベース.
Q. Tìm Ramen mở cửa buổi sáng ở Kasaoka, Okayama tại đâu?
Ví dụ như 中華そば 坂本 (tổng cộng 1 quán).
Q. Ramen địa phương của Kasaoka, Okayama là gì?
Ramen Kasaoka: Nước dùng gà - nước tương, phủ thịt gà hầm (kashiwa).