Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Kamakura, Kanagawa
22 quán (0 quán nổi tiếng)
Kamakura (22)
あさくさ食堂 Asakusa Shokudo
あしなや Ashinaya
たかはし Takahashi
つけ麺 KOKORO Tsuke Men KOKORO
ひら乃 Hira No
ぶたとら Butatora
らーめん水澄 Ramen Mizu Sumi
ラーメン壱六家 Ramen Ichiroku Ie
中華そば さとう Chuka Soba Sato
中華そば トランポリン Chuka Soba Toranporin
中華蕎麦 なか野 Chuka Soba Naka No
今野家 Konno Ie
元祖油堂 油そば Ganso Abura Do Abura Soba
味喜 Aji Ki
大新 鎌倉店 Dai Shin Kamakura Mise
太陽堂 Taiyo Do
来来 Rairai
横浜家系ラーメン 大原家 Yokohama Kakei Ramen Ohara Ie
油そば専門店 ぶらぶら 大船駅前店 Abura Soba Senmonten Burabura Ofunaeki Mae Mise
登華園 大町店 Toka Sono Omachi Mise
鎌倉 大勝軒 Kamakura Taisho Ken
静雨庵 Sei Ame Iori
Ramen địa phương tại đây
Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen shoyu (nước tương) tại Kamakura, Kanagawa (1)Ramen Iekei tại Kamakura, Kanagawa (2)Ramen kiểu Jiro tại Kamakura, Kanagawa (1)Tsukemen (mì chấm) tại Kamakura, Kanagawa (1)Ramen tori paitan (nước dùng gà đặc sánh) tại Kamakura, Kanagawa (1)Chuka soba truyền thống tại Kamakura, Kanagawa (3)Mazesoba & abura soba (ramen trộn không nước) tại Kamakura, Kanagawa (2)Quán ramen đặc sản địa phương tại Kamakura, Kanagawa (1)Ramen mở cửa khuya tại Kamakura, Kanagawa (1)Ramen mở cửa buổi sáng tại Kamakura, Kanagawa (1)
Tỉnh thành lân cận
Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại IbarakiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại TochigiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại GunmaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại SaitamaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại ChibaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại TokyoQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Kanagawa
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Kamakura, Kanagawa có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 22 quán tại Kamakura, Kanagawa, ví dụ như あさくさ食堂, あしなや, たかはし, つけ麺 KOKORO, ひら乃.
Q. Ramen địa phương của Kamakura, Kanagawa là gì?
Ramen Iekei Yokohama: Nước dùng xương heo - nước tương với dầu gà, mì thẳng sợi to, rong biển nori, rau chân vịt và chashu. Có thể chọn độ cứng của mì, độ đậm của vị và lượng dầu.