Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Fukuoka
326 quán (13 quán nổi tiếng)
Tất cảTonkotsu 20Cay 11Chuka soba 9Tantanmen 6Mazesoba / Abura soba 5Malatang 4Iekei 3Tori paitan 2Kiểu Jiro 2Miso 2
Chuo-ku, Fukuoka (64)
Nổi tiếng元祖長浜屋 Ganso Nagahamaya
Nổi tiếng屋台のたまちゃん Yatai Notamachan
Nổi tiếng長浜ラーメン おかもと(屋台) Nagahama Ramen Okamoto Yatai
Shin Shin
Snooup
ぎょらん亭 Gyoran Tei
まるげん Marugen
らあ麺 なお人 Ra Men Nao Nin
Thêm 56 quán →Hakata-ku, Fukuoka (47)
18ラーメン 博多駅南店 18 Ramen Hakataeki Minami Mise
333
333 元祖トマトラーメン 十日恵比寿店 333 Ganso Tomatoramen Toka Ebisu Mise
39番地ラーメン 39 Banchi Ramen
Bugoro All Vegan
RAMEN 浜虎 RAMEN Hama Tora
TAIZO 拉麵 住吉本店 TAIZO Ramen Sumiyoshi Honten
てつ屋 Tetsuya
Thêm 39 quán →Sawara-ku, Fukuoka (34)
3代目むじゃき 3 Daime Mujaki
いっぽう Ippo
こってり博多鶏白湯ラーメン ほったて小屋 Kotteri Hakata Niwatori Sayu Ramen Hottate Koya
ふくちゃんラーメン Fukuchan Ramen
ぶっきらぼう Bukkirabo
まぜそば天元突破 Mazesoba Tengen Toppa
らさろ亭 Rasaro Tei
ラーメン あじ扇 Ramen Aji Ogi
Thêm 26 quán →Kurume (27)
Nổi tiếng一味ラーメン 北野本店 Hitoaji Ramen Kitano Honten
Nổi tiếng久留米ラーメン 清陽軒 本店 Kurume Ramen Kiyoshi Yo Ken Honten
Nổi tiếng元祖 南京千両 本家 国分店 Ganso Nankin Senryo Honke Kokubun Mise
Nổi tiếng南京千両 マリン店 Nankin Senryo Marin Mise
Nổi tiếng大栄ラーメン 本店 Daiei Ramen Honten
Nổi tiếng大砲ラーメン 本店 Taiho Ramen Honten
Nổi tiếng拉麺 久留米 本田商店 Ramen Kurume Honda Shoten
Nổi tiếng来福軒 Raifuku Ken
Thêm 19 quán →Higashi-ku, Fukuoka (16)
いっぷくラーメン Ippuku Ramen
さか井 Saka I
ざいとん Zaiton
ラーメン 楽楽楽 Ramen Raku Raku Raku
ラーメン膳 Ramen Zen
ラーメン西村 Ramen Nishimura
一楽ラーメン Ichi Raku Ramen
一楽ラーメン名島店 Ichi Raku Ramen Mei Shima Mise
Thêm 8 quán →Kokurakita-ku, Kitakyushu (13)
Nổi tiếng久留米ラーメン 魁龍 小倉本店 Kurume Ramen Kai Ryu Ogura Honten
らーめん泰玄 Ramen Yasushi Gen
ろくの家 Rokuno Ie
ラードメイカー Radomeika
ラーメン一龍 Ramen Ichi Ryu
丸和前ラーメン Maruwa Mae Ramen
六星 Roku Hoshi
四方平 Shiho Taira
Thêm 5 quán →Dazaifu (13)
えびすや Ebisuya
五号線沿いの元祖長浜ラーメン Go Gosen Soi No Ganso Nagahama Ramen
博多ラーメンはかたや 太宰府店 Hakata Ramen Hakataya Dazaifu Mise
博多ラーメン屋 一十 Hakata Ramenya Kazuto
博多三氣 水城店 Hakata San Ki Mizushiro Mise
太宰府 八ちゃんラーメン Dazaifu Yachi Yan Ramen
宝満茶屋 そば処 新•山公 Homan Chaya Soba Tokoro Shin Sanko
旭川ラーメン らぁ麺亭笑和 Asahikawa Ramen Ra Men Tei Warai Wa
Thêm 5 quán →Minami-ku, Fukuoka (12)
いってつ Ittetsu
まるたん 那の川店 Marutan Na No Kawa Mise
バソキ屋 Basokiya
モンゴルの城 麻辣湯 Mongoru No Shiro Asa Ratsu Yu
ラーメン 唐木屋 Ramen Karakiya
ラーメン はや川 Ramen Haya Kawa
ラーメンてんてん Ramen Tenten
ラーメン清陽軒 Ramen Kiyoshi Yo Ken
Thêm 4 quán →Jonan-ku, Fukuoka (12)
とらや 東油山店 Toraya Higashi Aburayama Mise
ラーメン TonTon Ramen TonTon
ラーメン 三氣 Ramen San Ki
ラーメンゆきみ屋 Ramen Yukimiya
ラーメンピース Ramenpisu
唐木屋 Karakiya
無邪気 Mujaki
長寿らーめん Choju Ramen
Thêm 4 quán →Chikushino (11)
FREE-MEN
うちだラーメン Uchida Ramen
らーめん林家 二日市店 Ramen Hayashiya Futsukaichi Mise
トマ・トマ・トマ Tomatomatoma
一九ラーメン 筑紫店 Ikku Ramen Chikushi Mise
中るラーメン 筑紫野店 Ataru Ramen Chikushino Mise
博多金龍 高雄店 Hakata Kinryu Takao Mise
暖暮 二日市本店 Dan Kure Futsukaichi Honten
Thêm 3 quán →Nishi-ku, Fukuoka (11)
ららららーめん Rarararamen
ラーメン く〜た Ramen Ku Ta
ラーメン まるきん亭 Ramen Marukin Tei
ラーメン よろしく Ramen Yoroshiku
ラーメン三氣 Ramen San Ki
ラーメン処 西谷家 Ramen Tokoro Nishitani Ie
ラーメン膳 Ramen Zen
夢みてなんぼ Yume Mitenanbo
Thêm 3 quán →Kasuga (7)
ラーメン 普通 Ramen Futsu
ラーメン龍の家 Ramen Ryu No Ie
一八ラーメン大土居店 Ichihatsu Ramen Dai Tsuchi Mise
六長屋 Roku Nagaya
博多 文福 Hakata Bunpuku
博多ラーメンはかたや 春日店 Hakata Ramen Hakataya Kasuga Mise
福一ラーメン Fukuichi Ramen
Yahatanishi-ku, Kitakyushu (5)
らーめん工房 龍 Ramen Kobo Ryu
らーめん食堂 ろくの家 三ヶ森店 Ramen Shokudo Rokuno Ie San Ke Moriten
ホームラン 黒崎本店 Homuran Kurosaki Honten
辛麺屋 桝元 八幡店 Shin Menya Masu Moto Hachiman Mise
辰龍軒 Tatsu Ryu Ken
Iizuka (5)
ポンポン亭 Ponpon Tei
ラーメンMAPPE Ramen MAPPE
博多金龍穂波店 Hakata Kinryu Honami Mise
黄河 Koga
龍ラーメン柏の森 Ryu Ramen Kashiwa No Mori
Shime-machi (4)
ぶたとほね Butatohone
博多あご出汁中華そば六味亭 Hakata Ago Dejiru Chuka Soba Rokumi Tei
坦々麺 めん家鉄 Tantan Men Men Ie Tetsu
筑豊ラーメン山小屋 志免店 Chikuho Ramen Yamagoya Shime Mise
Yanagawa (4)
らーめん漸 Ramen Zen
マルハチらーめん Maruhachi Ramen
久留米ラーメン清陽軒 ゆめモール柳川店 Kurume Ramen Kiyoshi Yo Ken Yume Moru Yanagawa Mise
本城ラーメン Honjo Ramen
Kanda-machi (4)
ラーメン一蔵 Ramen Ichi Kura
ラーメン喜福 Ramen Yoshitomi
久留米ラーメン 玄龍 Kurume Ramen Genryu
九州ラーメン和 Kyushu Ramen Wa
Itoshima (4)
九州筑豊ラーメン山小屋 前原店 Kyushu Chikuho Ramen Yamagoya Maehara Mise
浜ちゃんぽん Hama Chanpon
長浜ラーメン Nagahama Ramen
長浜ラーメン 力 Nagahama Ramen Chikara
Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen shoyu (nước tương) tại Fukuoka (8)Ramen miso tại Fukuoka (2)Ramen tonkotsu (xương heo) tại Fukuoka (44)Ramen Iekei tại Fukuoka (3)Ramen kiểu Jiro tại Fukuoka (3)Ramen tori paitan (nước dùng gà đặc sánh) tại Fukuoka (4)Mì Tantanmen tại Fukuoka (6)Chuka soba truyền thống tại Fukuoka (9)Mazesoba & abura soba (ramen trộn không nước) tại Fukuoka (7)Mì Champon tại Fukuoka (1)Ramen cay tại Fukuoka (16)Malatang (lẩu cay Tứ Xuyên) tại Fukuoka (8)Ramen thuần chay & ăn chay tại Fukuoka (1)Quán ramen nổi tiếng & được yêu thích tại Fukuoka (21)Quán ramen đặc sản địa phương tại Fukuoka (75)Ramen mở cửa khuya tại Fukuoka (46)Ramen mở cửa buổi sáng tại Fukuoka (9)Quán ramen có bãi đỗ xe tại Fukuoka (5)Quán ramen cấm hút thuốc tại Fukuoka (4)Quán ramen nhận thẻ / thanh toán không tiền mặt tại Fukuoka (6)Ramen có kaedama (gọi thêm mì) tại Fukuoka (7)Quán ramen thân thiện với trẻ em tại Fukuoka (2)Ramen mang về hoặc đặt mua online tại Fukuoka (7)Quán ramen có thực đơn tiếng Anh tại Fukuoka (1)Ramen trong Michelin Guide tại Fukuoka (1)Quán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại Fukuoka (5)Quán khởi nguồn của ramen địa phương tại Fukuoka (2)
Thành phố và quận tại Fukuoka
Chuo-ku, Fukuoka (64)Hakata-ku, Fukuoka (47)Sawara-ku, Fukuoka (34)Kurume (27)Higashi-ku, Fukuoka (16)Kokurakita-ku, Kitakyushu (13)Dazaifu (13)Minami-ku, Fukuoka (12)Jonan-ku, Fukuoka (12)Nishi-ku, Fukuoka (11)Chikushino (11)Kasuga (7)Yahatanishi-ku, Kitakyushu (5)Iizuka (5)Omuta (4)Shime-machi (4)Yanagawa (4)Itoshima (4)Kanda-machi (4)Kokuraminami-ku, Kitakyushu (3)Fukutsu (3)Nakagawa (3)Onojo (2)Chikugo (2)Kasuya-machi (2)Yukuhashi (2)Ukiha (1)Hisayama-machi (1)Yahatahigashi-ku, Kitakyushu (1)Wakamatsu-ku, Kitakyushu (1)Moji-ku, Kitakyushu (1)Okawa (1)Umi-machi (1)Munakata (1)Ogori (1)Shingu-machi (1)Keisen-machi (1)Sasaguri-machi (1)
Tỉnh thành lân cận
Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại FukuokaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại SagaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại NagasakiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại KumamotoQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại OitaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại MiyazakiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại KagoshimaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Okinawa
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Fukuoka có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 326 quán tại Fukuoka, ví dụ như 一味ラーメン 北野本店, 久留米ラーメン 清陽軒 本店, 久留米ラーメン 魁龍 小倉本店, 元祖 南京千両 本家 国分店, 元祖長浜屋.
Q. Ramen địa phương của Fukuoka là gì?
Ramen Hakata: Nước dùng xương heo trắng đục với mì thẳng siêu mảnh. Chọn độ cứng của mì và gọi kaedama (thêm mì).