Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Kumamoto
101 quán (16 quán nổi tiếng)
Chuo-ku, Kumamoto (41)
Nổi tiếngこむらさき 上通中央店 Komurasaki Jotsu Chuo Mise
Nổi tiếngめんくい亭 Menkui Tei
Nổi tiếngらーめん葦善 Ramen Ashi Zen
Nổi tiếngラーメン赤組 Ramen Akagumi
Nổi tiếng天和ラーメン Tenho Ramen
Nổi tiếng赤のれん Akano Ren
Nổi tiếng龍虎ラーメン Ryuko Ramen
さわき Sawaki
Thêm 33 quán →Higashi-ku, Kumamoto (11)
Nổi tiếngラーメン九龍 Ramen Kyuryu
Nổi tiếng火の国文龍 総本店 Hi No Kokubun Ryu Sohonten
Nổi tiếng熊本ラーメンめんきち Kumamoto Ramen Menkichi
らーめんや竹とんぼ Ramenya Take Tonbo
ラーメン 陽向第二章 Ramen Yo Ko Dainisho
ラーメン樹 Ramen Ki
博多らーめんうしじま2号店 Hakata Ramen'ushijima 2 Go Mise
博多ラーメン うしじま Hakata Ramen Ushijima
Thêm 3 quán →Nishi-ku, Kumamoto (9)
Nổi tiếng天外天 熊本駅店 Tengai Ten Kumamoto Eki Mise
Nổi tiếng黒亭 本店 Kuro Tei Honten
Nổi tiếng黒龍紅 Kokuryu Kurenai
らーめん食堂 ろくの家 熊本二本木店 Ramen Shokudo Rokuno Ie Kumamoto Nihongi Mise
味千拉麵 イオンタウン田崎店 Aji Sen Ramen Iontaun Tazaki Mise
味千拉麵 火の国厨房 Aji Sen Ramen Hi No Kuni Chubo
横道ラーメン Yokomichi Ramen
熊本ラーメン 黒亭 本店 Kumamoto Ramen Kuro Tei Honten
Thêm 1 quán →Minami-ku, Kumamoto (8)
Nổi tiếng一福ラーメン Ichi Fuku Ramen
いっぷくラーメン Ippuku Ramen
味千拉麵 Aji Sen Ramen
味千拉麵 近見店 Aji Sen Ramen Kinken Mise
川尻ラーメン けんだま Kawajiri Ramen Kendama
熊本ラーメン専門店 黒亭 力合店 Kumamoto Ramen Senmonten Kuro Tei Chikara Go Mise
金龍 Kinryu
黒門本店 Kuromon Honten
Kita-ku, Kumamoto (6)
Nổi tiếng大黒ラーメン Daikoku Ramen
Nổi tiếng麦の宿ラーメン Mugi No Yado Ramen
えぼし家 Eboshi Ie
らぁめん虎之助 Ramen Toranosuke
熊本ラーメン らしん Kumamoto Ramen Rashin
黒船亭 Kurofune Tei
Ramen địa phương tại đây
Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen shoyu (nước tương) tại Kumamoto (3)Ramen miso tại Kumamoto (2)Ramen tonkotsu (xương heo) tại Kumamoto (33)Ramen Iekei tại Kumamoto (2)Tsukemen (mì chấm) tại Kumamoto (6)Ramen tori paitan (nước dùng gà đặc sánh) tại Kumamoto (2)Chuka soba truyền thống tại Kumamoto (1)Mazesoba & abura soba (ramen trộn không nước) tại Kumamoto (2)Ramen cay tại Kumamoto (5)Malatang (lẩu cay Tứ Xuyên) tại Kumamoto (3)Quán ramen nổi tiếng & được yêu thích tại Kumamoto (18)Quán ramen đặc sản địa phương tại Kumamoto (24)Ramen mở cửa khuya tại Kumamoto (23)Ramen mở cửa buổi sáng tại Kumamoto (1)Quán ramen có bãi đỗ xe tại Kumamoto (10)Quán ramen cấm hút thuốc tại Kumamoto (8)Ramen có kaedama (gọi thêm mì) tại Kumamoto (1)Quán ramen thân thiện với trẻ em tại Kumamoto (2)Quán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại Kumamoto (9)
Thành phố và quận tại Kumamoto
Chuo-ku, Kumamoto (41)Higashi-ku, Kumamoto (11)Nishi-ku, Kumamoto (9)Minami-ku, Kumamoto (8)Kita-ku, Kumamoto (6)Tamana (6)Yatsushiro (3)Amakusa (2)Uki (2)Kikuchi (2)Aso (2)Kashima-machi (1)Oguni-machi (1)Yamaga (1)Hikawa-cho (1)Mashiki-machi (1)Ashikita-machi (1)Arao (1)Kikuyo-machi (1)Nishiki-machi (1)
Tỉnh thành lân cận
Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại FukuokaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại SagaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại NagasakiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại KumamotoQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại OitaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại MiyazakiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại KagoshimaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Okinawa
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Kumamoto có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 101 quán tại Kumamoto, ví dụ như こむらさき 上通中央店, めんくい亭, らーめん葦善, ラーメン九龍, ラーメン赤組.
Q. Ramen địa phương của Kumamoto là gì?
Ramen Kumamoto: Nước dùng xương heo và xương gà với dầu tỏi cháy (mayu) và mì sợi hơi to.