Quán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại Kanagawa
8 quán (7 quán nổi tiếng)
Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen shoyu (nước tương) tại Kanagawa (81)Ramen shio (muối) tại Kanagawa (15)Ramen miso tại Kanagawa (31)Ramen tonkotsu (xương heo) tại Kanagawa (66)Ramen Iekei tại Kanagawa (48)Ramen kiểu Jiro tại Kanagawa (18)Tsukemen (mì chấm) tại Kanagawa (22)Ramen niboshi (cá mòi khô) tại Kanagawa (8)Ramen gyokai tonkotsu (hải sản & xương heo) tại Kanagawa (6)Ramen tori paitan (nước dùng gà đặc sánh) tại Kanagawa (6)Mì Tantanmen tại Kanagawa (26)Chuka soba truyền thống tại Kanagawa (47)Mazesoba & abura soba (ramen trộn không nước) tại Kanagawa (8)Tanmen (ramen rau củ) tại Kanagawa (22)Mì Champon tại Kanagawa (2)Ramen cay tại Kanagawa (25)Ramen cà ri tại Kanagawa (2)Malatang (lẩu cay Tứ Xuyên) tại Kanagawa (20)Quán ramen nổi tiếng & được yêu thích tại Kanagawa (51)Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Kanagawa (906)Quán ramen đặc sản địa phương tại Kanagawa (43)Ramen mở cửa khuya tại Kanagawa (123)Ramen mở cửa buổi sáng tại Kanagawa (29)Quán ramen có bãi đỗ xe tại Kanagawa (28)Quán ramen cấm hút thuốc tại Kanagawa (98)Quán ramen nhận thẻ / thanh toán không tiền mặt tại Kanagawa (25)Quán ramen thân thiện với trẻ em tại Kanagawa (2)Ramen mang về hoặc đặt mua online tại Kanagawa (39)Quán khởi nguồn của ramen địa phương tại Kanagawa (3)
Thành phố và quận tại Kanagawa
Naka-ku, Yokohama (2)Atsugi (1)Odawara (1)Nakahara-ku, Kawasaki (1)Kawasaki-ku, Kawasaki (1)Nishi-ku, Yokohama (1)Hakone-machi (1)
Tỉnh thành lân cận
Quán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại IbarakiQuán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại TochigiQuán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại GunmaQuán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại SaitamaQuán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại ChibaQuán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại TokyoQuán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại Kanagawa
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Kanagawa có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 8 quán tại Kanagawa, ví dụ như ラーメン丸仙, ラーメン蔵一, 中華そば 麺や食堂 本店, 元祖ニュータンタンメン本舗 京町店, 味の大西 小田原店.
Q. Ramen địa phương của Kanagawa là gì?
New Tantanmen Kawasaki: Nước dùng đỏ cay với tỏi, ớt, trứng đánh tan và thịt heo băm.