Ramen shoyu (nước tương) tại Ibaraki
31 quán (15 quán nổi tiếng)
Hitachinaka (9)
Nổi tiếngすたみならーめん えむず Sutaminaramen Emuzu
Nổi tiếngらーめん太聡 Ramen Ta Satoshi
Nổi tiếngらーめん現代 Ramen Gendai
Nổi tiếng中華 大進 Chuka Taishin
Nổi tiếng中華料理 満福 Chukaryori Manpuku
Nổi tiếng我流食堂総本店 Garyu Shokudo Sohonten
Nổi tiếng珈奈里屋 Ka Na Satoya
Nổi tiếng萬来軒 Banrai Ken
Thêm 1 quán →Mito (6)
Nổi tiếngスタミナラーメン多幸 見川店 Sutaminaramen Tako Migawa Mise
Nổi tiếngスタミナラーメン松五郎 袴塚店 Sutaminaramen Matsugoro Hakama Tsuka Mise
Nổi tiếngスタミナラーメン松喜吉 Sutaminaramen Matsu Kiyoshi
喜多方ラーメン 坂内 Kitakata Ramen Sakauchi
幸楽苑 Koraku En
幸楽苑 Koraku En
Koga (1)
丸源 Maru Gen
Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen miso tại Ibaraki (11)Ramen tonkotsu (xương heo) tại Ibaraki (11)Ramen Iekei tại Ibaraki (5)Ramen kiểu Jiro tại Ibaraki (1)Tsukemen (mì chấm) tại Ibaraki (4)Ramen niboshi (cá mòi khô) tại Ibaraki (2)Ramen gyokai tonkotsu (hải sản & xương heo) tại Ibaraki (2)Ramen tori paitan (nước dùng gà đặc sánh) tại Ibaraki (3)Mì Tantanmen tại Ibaraki (1)Chuka soba truyền thống tại Ibaraki (16)Mì Champon tại Ibaraki (1)Ramen cay tại Ibaraki (3)Malatang (lẩu cay Tứ Xuyên) tại Ibaraki (3)Quán ramen nổi tiếng & được yêu thích tại Ibaraki (21)Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Ibaraki (176)Quán ramen đặc sản địa phương tại Ibaraki (15)Ramen mở cửa khuya tại Ibaraki (10)Ramen mở cửa buổi sáng tại Ibaraki (2)Quán ramen cấm hút thuốc tại Ibaraki (1)Quán ramen nhận thẻ / thanh toán không tiền mặt tại Ibaraki (2)Ramen mang về hoặc đặt mua online tại Ibaraki (12)Quán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại Ibaraki (1)Quán khởi nguồn của ramen địa phương tại Ibaraki (3)
Thành phố và quận tại Ibaraki
Hitachinaka (9)Mito (6)Chikusei (3)Tsukuba (2)Hitachi (2)Naka (2)Shimotsuma (1)Toride (1)Koga (1)Tsuchiura (1)Itako (1)Kamisu (1)Takahagi (1)
Tỉnh thành lân cận
Ramen shoyu (nước tương) tại TochigiRamen shoyu (nước tương) tại GunmaRamen shoyu (nước tương) tại SaitamaRamen shoyu (nước tương) tại ChibaRamen shoyu (nước tương) tại TokyoRamen shoyu (nước tương) tại Kanagawa
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Ibaraki có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 31 quán tại Ibaraki, ví dụ như さかえや食堂, すたみならーめん えむず, らーめん太聡, らーめん現代, スタミナラーメン がむしゃ.
Q. Ramen địa phương của Ibaraki là gì?
Ramen Stamina (Ibaraki): Bí đỏ, gan, bắp cải và nhiều nguyên liệu khác nấu trong nước sốt sánh vị mặn ngọt rồi rưới lên mì. Có loại nóng và loại lạnh.