Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Tsubame, Niigata
16 quán (11 quán nổi tiếng)
Tsubame (16)
Nổi tiếngTsubame Ramen Yuki
Nổi tiếngらーめん 流れ星 Ramen Nagareboshi
Nổi tiếngらーめんや 天家 燕店 Ramenya Ten Ie Tsubame Mise
Nổi tiếng味我駆 Aji Ware Ku
Nổi tiếng大むら食堂 Omu Ra Shokudo
Nổi tiếng杭州飯店 Koshu Hanten
Nổi tiếng王風珍 O Kaze Chin
Nổi tiếng田之助 -DENNOSUKE- Tanosuke -DENNOSUKE-
Nổi tiếng酒麺亭 潤 燕総本店 Sake Men Tei Jun Tsubame Sohonten
Nổi tiếng鬼にぼ 吉田店 Oni Nibo Yoshida Mise
Nổi tiếng麺屋はる Menya Haru
らぁめんくまの家 Ramenkumano Ie
ラーメン勝 Ramen Kachi
ラーメン小川屋 Ramen Ogawaya
玉風珍 Tama Kaze Chin
麺屋はる Menya Haru
Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen shoyu (nước tương) tại Tsubame, Niigata (12)Ramen niboshi (cá mòi khô) tại Tsubame, Niigata (5)Chuka soba truyền thống tại Tsubame, Niigata (3)Ramen cay tại Tsubame, Niigata (1)Quán ramen nổi tiếng & được yêu thích tại Tsubame, Niigata (11)Quán ramen đặc sản địa phương tại Tsubame, Niigata (11)Ramen mở cửa khuya tại Tsubame, Niigata (2)Ramen mang về hoặc đặt mua online tại Tsubame, Niigata (1)Quán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại Tsubame, Niigata (2)Quán khởi nguồn của ramen địa phương tại Tsubame, Niigata (1)
Tỉnh thành lân cận
Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại NiigataQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại ToyamaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại IshikawaQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại FukuiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại YamanashiQuán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Nagano
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Tsubame, Niigata có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 16 quán tại Tsubame, Niigata, ví dụ như Tsubame Ramen Yuki, らーめん 流れ星, らーめんや 天家 燕店, 味我駆, 大むら食堂.
Q. Ramen địa phương của Tsubame, Niigata là gì?
Ramen mỡ lưng heo Tsubame-Sanjo: Nước dùng nước tương cá mòi khô phủ nhiều mỡ lưng heo và mì sợi cực to; được cho là tạo ra để tô mì giao tận nơi vẫn còn nóng.