Quán ramen có bãi đỗ xe tại Yamagata
44 quán (44 quán nổi tiếng)
Tất cảShoyu 32Gyokai tonkotsu 13Miso 11Cay 7Chuka soba 6Niboshi 5Tsukemen 3Mazesoba / Abura soba 3Tanmen 1Kiểu Jiro 1
Yamagata (31)
Nổi tiếngだるまや本店 Darumaya Honten
Nổi tiếngめん僮楽 Men Do Raku
Nổi tiếngやまがた牛骨ラーメン 二代目平吉屋 Yamagata Ushibone Ramen Nidaime Heikichiya
Nổi tiếngケンチャンラーメン 山形 Kenchanramen Yamagata
Nổi tiếngラーメン工房 あるます〜ぷ Ramen Kobo Arumasu Pu
Nổi tiếng一途一麺 來神 Ichizu Ichi Men Rai Kami
Nổi tiếng三代目麺家林商店 Sandaime Men Ie Hayashi Shoten
Nổi tiếng初代 しちのや Shodai Shichinoya
Thêm 23 quán →Sakata (11)
Nổi tiếngすずきや Suzukiya
Nổi tiếngつけ麺道 癒庵 Tsuke Mendo Yu Iori
Nổi tiếngラーメン・つけ麺 新月 Ramen Tsuke Men Shingetsu
Nổi tiếng三日月軒 東中の口店 Mikazuki Ken Higashinaka No Kuchi Mise
Nổi tiếng三日月軒 駅東店 Mikazuki Ken Eki Higashi Mise
Nổi tiếng川柳食堂 Senryu Shokudo
Nổi tiếng東軒 Higashi Ken
Nổi tiếng満月 Mangetsu
Thêm 3 quán →Tìm theo loại hoặc tiện ích
Ramen shoyu (nước tương) tại Yamagata (61)Ramen shio (muối) tại Yamagata (2)Ramen miso tại Yamagata (17)Ramen tonkotsu (xương heo) tại Yamagata (8)Ramen Iekei tại Yamagata (1)Ramen kiểu Jiro tại Yamagata (2)Tsukemen (mì chấm) tại Yamagata (6)Ramen niboshi (cá mòi khô) tại Yamagata (5)Ramen gyokai tonkotsu (hải sản & xương heo) tại Yamagata (14)Ramen tori paitan (nước dùng gà đặc sánh) tại Yamagata (1)Mì Tantanmen tại Yamagata (2)Chuka soba truyền thống tại Yamagata (58)Mazesoba & abura soba (ramen trộn không nước) tại Yamagata (5)Tanmen (ramen rau củ) tại Yamagata (1)Ramen cay tại Yamagata (9)Malatang (lẩu cay Tứ Xuyên) tại Yamagata (1)Quán ramen nổi tiếng & được yêu thích tại Yamagata (68)Quán ramen độc lập (không phải chuỗi) tại Yamagata (260)Quán ramen đặc sản địa phương tại Yamagata (42)Ramen mở cửa khuya tại Yamagata (4)Ramen mở cửa buổi sáng tại Yamagata (9)Quán ramen cấm hút thuốc tại Yamagata (11)Ramen có kaedama (gọi thêm mì) tại Yamagata (1)Quán ramen thân thiện với trẻ em tại Yamagata (2)Ramen mang về hoặc đặt mua online tại Yamagata (10)Quán ramen lâu đời (trên 50 năm) tại Yamagata (4)Quán khởi nguồn của ramen địa phương tại Yamagata (4)
Thành phố và quận tại Yamagata
Tỉnh thành lân cận
Quán ramen có bãi đỗ xe tại HokkaidoQuán ramen có bãi đỗ xe tại AomoriQuán ramen có bãi đỗ xe tại IwateQuán ramen có bãi đỗ xe tại MiyagiQuán ramen có bãi đỗ xe tại AkitaQuán ramen có bãi đỗ xe tại Fukushima
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở Yamagata có bao nhiêu quán ramen?
Bản đồ Ramen Nhật Bản có 44 quán tại Yamagata, ví dụ như すずきや, だるまや本店, つけ麺道 癒庵, めん僮楽, やまがた牛骨ラーメン 二代目平吉屋.
Q. Ramen địa phương của Yamagata là gì?
Ramen Sakata: Nhiều quán tự làm mì; nước dùng nước tương trong thơm mùi cá mòi khô và cá chuồn. Mì hoành thánh vỏ mỏng cũng rất được ưa chuộng.